Bảng giá máy bơm chìm

Bảng giá máy bơm chìm APP

TT MODEL QUY CÁCH MÃ LỰC
(HP)
TIÊU CHUẨN  ĐƠN GIÁ
(VNĐ)
H=m Q=m3/h
Bơm dân dụng, bơm thải loại chìm bằng nhựa, bơm ao hồ, tuần hoàn nước
1 BPS-80 220V 3/4″ 1/10 2 2  LIÊN HỆ
2 BPS-100 220V 1″ 1/6 4 2,46  LIÊN HỆ
3 BPS-100A (có phao) 220V 1″ 1/6 4 2,46  LIÊN HỆ
4 BPS-120 220V 1″ 1/6 4 2,46  LIÊN HỆ
5 BPS-120A 220V 1″ 1/6 4 2,46  LIÊN HỆ
6 BPS-200 220V 1 1/4″ 1/4 4 6  LIÊN HỆ
7 BPS-200A 220V 1 1/4″ 1/4 4 6  LIÊN HỆ
8 BPS-200S (nước biển) 220V 11/4″ 1/4 4 6  LIÊN HỆ
9 BPS-200D 220V 11/4″ 1/4 4 6  LIÊN HỆ
10 BPS-200DA (có phao) 220V 11/4″ 1/4 4 6  LIÊN HỆ
11 BPS-300 220V 11/2″ 1/3 4 7,2  LIÊN HỆ
12 BPS-400 220V 2″ 1/2 6 6  LIÊN HỆ
13 BPS-400S 220V 2″ 1/2 6 6  LIÊN HỆ
14 BPS-400A  (có phao) 220V 2″ 1/2 6 6  LIÊN HỆ
15 TPS-50 (axit loãng) 220V 3/4″ 1/8 2 1,98  LIÊN HỆ
16 TPS-200 (axit loãng) 220V 11/4″ 1/4 4 4,8  LIÊN HỆ
Bơm thải loại chìm sử dụng điện bình
17 DC-2312 12V 1″ Maximum H=5.5m, Q=8.7m3/h  LIÊN HỆ
18 DC-2324 24V 1″ Maximum H=5.5m, Q=8.7m3/h  LIÊN HỆ
19 DC-3012 12V 1/4″ Maximum H=6m, Q=11m3/h  LIÊN HỆ
20 DC-3024 24V 1/4″ Maximum H=6m, Q=11m3/h  LIÊN HỆ
Bơm hố móng, bùn loãng
21 BAS-200 220V 1 1/4″ 1/5 4 5,7  LIÊN HỆ
22 BAS-200A (có phao) 220V 11/4″ 1/5 4 5,7  LIÊN HỆ
23 BAS-300 220V 1 1/2″ 1/3 4 9  LIÊN HỆ
24 BAS-300A 220V 1 1/2″ 1/3 4 9  LIÊN HỆ
25 BAV-400 220V 2″ 1/2 6 11,1  LIÊN HỆ
26 BAV-400A 220V 2″ 1/2 6 11,1  LIÊN HỆ
27 BAV-400S 220V 2″ 1/2 6 11,1  LIÊN HỆ
28 BAV-400ST 220V 2″ 1/2 6 11,1  LIÊN HỆ
29 SV-150 220V 1 1/2″ 1/5 3 8.4  LIÊN HỆ
30 SV-1500A 220V / 380V 3″ 2 9 27  LIÊN HỆ
31 TAS-750 220V 2″ 1 6 15  LIÊN HỆ
32 TAS-750A 220V 2″ 1 6 15  LIÊN HỆ
33 SV-750/750T 220V/380V 3″ 1 6 18,6  LIÊN HỆ
34 SV-750A Có phao 220V 3″ 1 6 18,6  LIÊN HỆ
35 SV-1500/1500T 220V/380V 3″ 2 9 27  LIÊN HỆ
36 JK-05 220V 2″ 1/2 6 12  LIÊN HỆ
37 JK-10T 380V 2” 1 9 10  LIÊN HỆ
38 JK-20 220V/ 3″ 2 12 24,6  LIÊN HỆ
39 JK-20T 380V 3″ 2 12 24,6  LIÊN HỆ
40 JK-30 220V 3” 3 15 25  LIÊN HỆ
41 JK-30T 380V 3″ 3 10 36,6  LIÊN HỆ
42 JK-50T 380V 4″ 5 15 35,4  LIÊN HỆ
43 JK-75T 380V 4″ 7,5 15 46,2  LIÊN HỆ
Bơm nước thải sạch
44 KS-10 220V 2” 1 9 11,4  LIÊN HỆ
45 KS-20 220V 3” 2 12 12,0  LIÊN HỆ
46 KS-30T 380V 3″ 3 10 31,8  LIÊN HỆ
47 KS-30GT 380V 3″ 3 10 31,8  LIÊN HỆ
48 KS-50GT 380V 4″ 5 15 37,8  LIÊN HỆ
49 KHL-05 220V 1.25″ 1/2 12 6.9  LIÊN HỆ
50 KHL-10 220V 2″ 1 15 7.8  LIÊN HỆ
51 KHL-20 220V 2″ 2 15 22,2  LIÊN HỆ
52 KHL-20T 380V 2″ 2 15 22,2  LIÊN HỆ
53 KHL-30T 380V 2″ 3 15 32,4  LIÊN HỆ
54 KHL-50T 380V 2″ 5 20 37,2  LIÊN HỆ
55 KHL-75T 380V 2″ 7.5 30 35  LIÊN HỆ
Bơm chìm nước thải có tạp chất (loại máy thiết kế có dao cắt)
56 DSK-05 220V 2″ 1/2 6 10  LIÊN HỆ
57 DSK-10 220V 2″ 1 6 19,8  LIÊN HỆ
58 DSK-20/20T 220V/380V 3″ 2 9 27,3  LIÊN HỆ
59 DSK-30T 380V 3″ 3 9 42  LIÊN HỆ
60 DSK-50T 380V 4″ 5 15 45  LIÊN HỆ
Bơm chìm, hút hố móng, bùn đặc , cánh chữ C
61 DSP-20T 380V 3″ 2 12 24,6  LIÊN HỆ
62 DSP-30T 380V 3″ 3 12 42  LIÊN HỆ
63 DSP-50T 380V 3″/4″ 5 12 52,2  LIÊN HỆ
64 DSP-75T 380V 4″ 7,5 15 75  LIÊN HỆ
65 DSP-100T 380V 4″/6″ 10 15 108  LIÊN HỆ
66 DSP-150T 380V 4″/6″ 15 20 123  LIÊN HỆ
67 DSPK-20T 380V 3″ 2 12 25  LIÊN HỆ
68 DSPK-30T 380V 3″ 3 15 29  LIÊN HỆ
69 DSPK-50T 380V 3″/ 4″ 5 15 39  LIÊN HỆ
70 DSPK-75T 380V 4″/ 6″ 7.5 15 75  LIÊN HỆ
71 DSPK-100T 380V 4″/ 6″ 10 20 72  LIÊN HỆ
72 DSPK-150T 380V 4″/ 6″ 15 25 75  LIÊN HỆ
chìm Axit loãng, hóa chất (toàn thân inox đúc)
73 SB-05 220V 2″ 1/2 6 10,8  LIÊN HỆ
74 SB-10 220V 2″ 1 6 15  LIÊN HỆ
75 SB-10A 220V 2″ 1 6 15  LIÊN HỆ
76 SB-20T 380V 3″ 2 9 22,8  LIÊN HỆ
77 SB-30T 380V 3″ 3 10 26,4  LIÊN HỆ
78 SB-50T 380V 4″ 5 10 35,4  LIÊN HỆ
79 SB-75T 380V 4″ 7,5 10 48  LIÊN HỆ
Bơm chìm Axit loãng, hóa chất (máy INOX)
80 SDP-400 220v 2″ 1/2 6 10,8  LIÊN HỆ
81 SDP-400A 220v 2″ 1/2 6 10,8  LIÊN HỆ
Bơm chìm nước thải
210 TS-20 220V 3″ 2 12 18  LIÊN HỆ
211 TS-20T 380V 3″ 2 12 18  LIÊN HỆ
212 TS-30T 380V3″ 3 15 35  LIÊN HỆ
213 TS-50T 380V3″ 5 18 48  LIÊN HỆ
Bơm chìm nước thải  (dòng cao cấp)
214 50SB-0.51 220V 2″ 0,5 7 7  LIÊN HỆ
215 50SB-101 220V 2″ 1 10 10  LIÊN HỆ
216 50SB-101 380V 2″ 1 10 10  LIÊN HỆ
217 80SB-201 380V3″ 2 8,5 24  LIÊN HỆ
218 80SB-301 380V3″ 3 13 24  LIÊN HỆ
219 50SB-0.52 220V 2″ 0,5 6 9  LIÊN HỆ
220 50SB-102 220V 2″ 1 8 12  LIÊN HỆ
221 50SB-102 380V 2″ 1 8 12  LIÊN HỆ
222 80SB-202 380V3″ 2 8,5 36  LIÊN HỆ
223 80SB-302 380V3″ 3 8,5 36  LIÊN HỆ

Bảng giá máy bơm chìm EBARA

TT Model Nguồn/ Nhiệt độ bơm được (V/°C) Công suất Cột áp
M
Lưu lượng Lít/Phút Đường kính Hút-xả Đơn giá chưa VAT
KW HP
BEST  – Bơm chìm nước thải – thân bằng Inox 304
365 BEST ONE MA 220/40 0,25 0,33 8.3-1.8 20-170 42  6,560,000
366 BEST 3 380/50 0,75 1 13.6-3.2 20-280 49  13,530,000
367 BEST 3 MA 220/50 0,75 1 13.6-3.2 20-280 49  13,970,000
368 BEST 4 380/50 1,1 1,5 17.4-4.6 20-330 49  15,340,000
369 BEST 4 MA 220/50 1,1 1,5 17.4-4.6 20-330 49  15,700,000
370 BEST 5 380/50 1,5 2 18.4-5 20-360 49  16,420,000
RIGHT  – Bơm chìm nước thải – thân bằng Inox 304
371 RIGHT 100 380/50 0,75 1 9.5-2 40-300 49  9,710,000
372 RIGHT 100 MA 220/50 0,75 1 9.5-2 40-300 49  9,960,000
DW  – Bơm chìm nước bùn chất thải – thân bằng Inox 304
373 DW VOX 100 380/40 0,74 1 7.9-1.9 100-500 60  16,950,000
374 DW VOX 100 MA 220/40 0,74 1 7.9-1.9 100-500 60  17,560,000
375 DW VOX 150 380/40 1,1 1,5 10.2-2.1 100-600 60  18,810,000
376 DW VOX 150 MA 220/40 1,1 1,5 10.2-2.1 100-600 60  19,400,000
377 DW VOX 200 380/40 1,5 2 12.5-1.6 100-700 60  20,430,000
378 DW VOX 300 380/40 2,2 3 15.7-3.6 100-800 60  23,160,000

Bảng giá máy bơm chìm PENTAX (ITALY)

STT MODEL CÔNG SUẤT
HP
ĐIỆN ÁP ĐƯỜNG KÍNH HÚT XẢ LƯU LƯỢNG
Q (m3/h)
CỘT ÁP
H (m)
 ĐƠN GIÁ
CHƯA VAT
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DP (THÂN BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG PLASTIC)  DÂY ĐIỆN 10M
175 DP 40 G 0.25 220 34 1.2 – 4.8 5.7 – 2.5 LIÊN HỆ
176 DP 60 G 0.5 220 34 1.2 – 7.2 8.5 – 2.6 LIÊN HỆ
177 DP 80 G 1 220 42 3 – 12 10.3 – 4 LIÊN HỆ
178 DP 100 G 1 220 42 3 – 15 13.3 – 4.5 LIÊN HỆ
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DX (THÂN BƠM – TRỤC BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG INOX)
179 DX 80/2G 1.4 220 60 3 – 12 7.4 – 3.5 LIÊN HỆ
180 DX 100/2G 1.8 220 60 3 – 18 9.8 – 3.5 LIÊN HỆ
181 DXT 80/2 1.4 380 60 3 – 12 7.4 – 3.5 LIÊN HỆ
182 DXT 100/2 1.8 380 60 3 – 18 9.8 – 3.5 LIÊN HỆ
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DB (THÂN BƠM BẰNG GANG- TRỤC BƠM VÀ CÁNH BƠM BẰNG INOX)
183 DB 100G 1,8 220 60 6 – 36 9.5 – 2.2 LIÊN HỆ
184 DB 150G 2,3 220 60 6 – 39 11.5 – 3.4 LIÊN HỆ
185 DBT 100 1,8 380 60 6 – 36 9.5 – 2.2 LIÊN HỆ
186 DBT 150 2,3 380 60 6 – 39 11.5 – 3.4 LIÊN HỆ
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DG (THÂN BƠM BẰNG GANG – TRỤC BƠM  VÀ CÁNH BƠM BẰNG INOX)
187 DG 80/2G 1.4 220 60 3 – 15 8.3 – 3.7 LIÊN HỆ
188 DG 100/2G 1.8 220 60 3 – 18 10.4 – 5.7 LIÊN HỆ
189 DGT 80/2 1.4 380 60 3 – 15 8.3 – 3.7 LIÊN HỆ
190 DGT 100/2 1.8 380 60 3 – 18 10.4 – 5.7 LIÊN HỆ
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI SERIE : DH (THÂN BƠM BẰNG GANG – TRỤC BƠM INOX VÀ CÁNH BƠM BẰNG ĐỒNG)
191 DH 80G 1.3 220 49 3 – 15 14,9 – 4,3 LIÊN HỆ
192 DH 80 (KHÔNG PHAO) 1.3 220 49 3 – 15 14,9 – 4,3 LIÊN HỆ
193 DHT 80 1.3 380 49 3 – 15 14,9 – 4,3 LIÊN HỆ
194 DH 100 G 1.8 220 49 3 – 18 18,4 – 4,4 LIÊN HỆ
195 DHT 100 1.8 380 49 3 – 18 18,4 – 4,4 LIÊN HỆ
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP SERIE : DM (TOÀN THÂN BẰNG GANG) – KHÔNG GỒM COUPLING
196 DMT 160 1.5 380 76 6 – 54 15,3 –  3,8 LIÊN HỆ
197 DMT 210 2 380 76 6 – 54 18.4 – 5.2 LIÊN HỆ
198 DMT 310 3 380 76 6 – 60 22.2 – 6.4 LIÊN HỆ
199 DMT 410 4 380 90 6 – 72 24,6 – 8,3 LIÊN HỆ
200 DMT 560 5.5 380 90 6 – 78 27.5 – 8.9 LIÊN HỆ
201 DMT 400-4 4 380 114 12 – 96 12.7 – 4 LIÊN HỆ
202 DMT 750-4 7.5 380 114 12 – 180 16.2 – 2.6 LIÊN HỆ
203 DMT 1000 10 380 90 12 – 144 30.9 – 2.1 LIÊN HỆ

Bảng giá máy bơm chìm NTP

STT Mã số Động Cơ Đường kính hút – xả Công Suất HP Điện áp (V) LL cao nhất (L/min) Cột áp (m) Giá
BƠM CHÌM NƯỚC THẢI
42 HSM225-1.10 265 NTP 27-27 100W 220 70 6  LIÊN HỆ
43 HSM240-1.25 265 NTP 49-49 1/3HP 220 140 8  LIÊN HỆ
44 HSM250-1.37 265 NTP 60-60 1/2HP 220 210 10  LIÊN HỆ
45 HSM250-1.75 265 NTP 60-60 1HP 220 300 9  LIÊN HỆ
46 HSM730-1.75 265 NTP 42-42 1HP 220 250 25  LIÊN HỆ
47 HSM280-1.75 265 NTP 90-90 1HP 220 400 9  LIÊN HỆ
48 HSM280-11.5 265 NTP 90-90 2HP 220 700 13  LIÊN HỆ
49 HSM280-12.2 265 NTP 90-90 3HP 220 800 21  LIÊN HỆ
 LIÊN HỆ
50 HSM250-1.37 205 NTP 60-60 1/2HP 380 210 10  LIÊN HỆ
51 HSM250-1.75 205 NTP 60-60 1HP 380 300 9  LIÊN HỆ
52 HSM280-1.75 205 NTP 90-90 1HP 380 400 9  LIÊN HỆ
53 HSM280-11.5 205 NTP 90-90 2HP 380 700 13  LIÊN HỆ
54 HSM280-12.2 205 NTP 90-90 3HP 380 800 21  LIÊN HỆ
55 HSM280-13.7 205 NTP 90-90 5HP 380 900 27  LIÊN HỆ
55 HSM2100-13.7 205 NTP 114-114 5HP 380 1100 23  LIÊN HỆ
56 HSM2100-15.5 205 NTP 114-114 7 1/2HP 380 1400 21  LIÊN HỆ
57 HSM2100-17.5 205 NTP 114-114 10HP 380 1500 24  LIÊN HỆ
BƠM CHÌM HÚT BÙN
58 HSF240-1.25 265 NTP 49-49 1/3HP 220 140 8  LIÊN HỆ
59 HSF250-1.37 265 NTP 60-60 1/2HP 220 210 10  LIÊN HỆ
60 HSF250-1.75 265 NTP 60-60 1HP 220 300 9  LIÊN HỆ
61 HSF280-1.75 265 NTP 90-90 1HP 220 400 9  LIÊN HỆ
62 HSF280-11.5 265 NTP 90-90 2HP 220 700 13  LIÊN HỆ
63 HSF280-12.2 265 NTP 90-90 3HP 220 800 21  LIÊN HỆ
 LIÊN HỆ
64 HSF250-1.37 205 NTP 60-60 1/2HP 380 210 10  LIÊN HỆ
65 HSF250-1.75 205 NTP 60-60 1HP 380 300 9  LIÊN HỆ
66 HSF280-1.75 205 NTP 90-90 1HP 380 400 9  LIÊN HỆ
67 HSF280-11.5 205 NTP 90-90 2HP 380 700 13  LIÊN HỆ
68 HSF280-12.2 205 NTP 90-90 3HP 380 800 21  LIÊN HỆ
69 HSF280-13.7 205 NTP 90-90 5HP 380 900 27  LIÊN HỆ
69 HSF2100-13.7 205 NTP 114-114 5HP 380 1100 23  LIÊN HỆ
70 HSF2100-15.5 205 NTP 114-114 7 1/2HP 380 1400 21  LIÊN HỆ
71 HSF2100-17.5 205 NTP 114-114 10HP 380 1500 24  LIÊN HỆ
BƠM CHÌM HÚT NƯỚC THẢI CÓ PHAO
72 HSM240-1.25 265 (T) NTP 49-49 1/3HP 220 120 7  LIÊN HỆ
73 HSM250-1.37 265 (T) NTP 60-60 1/2HP 220 130 7  LIÊN HỆ
74 HSM250-1.75 265 (T) NTP 60-60 1HP 220 300 9  LIÊN HỆ
75 HSM280-1.75 265 (T) NTP 90-90 1HP 220 400 9  LIÊN HỆ
76 HSM280-11.5 265 (T) NTP 90-90 2HP 220 700 13  LIÊN HỆ
77 HSM280-12.2 265 (T) NTP 90-90 3HP 220 800 21  LIÊN HỆ
 LIÊN HỆ
78 HSM250-1.75 205 (T) NTP 60-60 1HP 380 300 9  LIÊN HỆ
79 HSM280-1.75 205 (T) NTP 90-90 1HP 380 400 9  LIÊN HỆ
80 HSM280-11.5 205 (T) NTP 90-90 2HP 380 700 13  LIÊN HỆ
81 HSM280-12.2 205 (T) NTP 90-90 3HP 380 800 21  LIÊN HỆ
82 HSM280-13.7 205 (T) NTP 90-90 5HP 380 900 27  LIÊN HỆ
83 HSM2100-13.7 205 (T) NTP 114-114 5HP 380 1100 23  LIÊN HỆ
BƠM CHÌM HÚT BÙN CÓ PHAO
84 HSF240-1.25 265 (T) NTP 49-49 1/3HP 220 120 7  LIÊN HỆ
85 HSF250-1.37 265 (T) NTP 60-60 1/2HP 220 130 7  LIÊN HỆ
86 HSF250-1.75 265 (T) NTP 60-60 1HP 220 300 9  LIÊN HỆ
87 HSF280-1.75 265 (T) NTP 90-90 1HP 220 400 9  LIÊN HỆ
88 HSF280-11.5 265 (T) NTP 90-90 2HP 220 700 13  LIÊN HỆ
89 HSF280-12.2 265 (T) NTP 90-90 3HP 220 800 21  LIÊN HỆ
 LIÊN HỆ
90 HSF250-1.75 205 (T) NTP 60-60 1HP 380 300 9  LIÊN HỆ
91 HSF280-1.75 205 (T) NTP 90-90 1HP 380 400 9  LIÊN HỆ
92 HSF280-11.5 205 (T) NTP 90-90 2HP 380 700 13  LIÊN HỆ
93 HSF280-12.2 205 (T) NTP 90-90 3HP 380 800 21  LIÊN HỆ
94 HSF280-13.7 205 (T) NTP 90-90 5HP 380 900 27  LIÊN HỆ
95 HSF2100-13.7 205 (T) NTP 114-114 5HP 380 1100 23  LIÊN HỆ
BƠM CHÌM HÚT NƯỚC THẢI INOX
96 SSM250-1.37 265 NTP 60-60 1/2HP 220 210 10  LIÊN HỆ
97 SSM250-1.75 265 NTP 60-60 1HP 220 270 13  LIÊN HỆ
98 SSM280-11.5 265 NTP 90-90 2HP 220 650 14  LIÊN HỆ
99 SSM280-12.2 265 NTP 90-90 3HP 220 900 17  LIÊN HỆ
 LIÊN HỆ
100 SSM250-1.37 205 NTP 60-60 1/2HP 220 210 10  LIÊN HỆ
101 SSM250-1.75 205 NTP 60-60 1HP 380 270 13  LIÊN HỆ
102 SSM280-11.5 205 NTP 90-90 2HP 380 650 14  LIÊN HỆ
103 SSM280-12.2 205 NTP 90-90 3HP 380 900 17  LIÊN HỆ
104 SSM280-13.7 205 NTP 90-90 5HP 380 1100 22  LIÊN HỆ
105 SSM2100-13.7 205 NTP 114-114 5HP 380 1100 22  LIÊN HỆ
BƠM CHÌM HÚT BÙN INOX
106 SSF250-1.37 265 NTP 60-60 1/2HP 220 210 10  LIÊN HỆ
107 SSF250-1.75 265 NTP 60-60 1HP 220 270 13  LIÊN HỆ
108 SSF280-11.5 265 NTP 90-90 2HP 220 650 14  LIÊN HỆ
109 SSF280-12.2 265 NTP 90-90 3HP 220 900 17  LIÊN HỆ
 LIÊN HỆ
110 SSF250-1.37 205 NTP 60-60 1/2HP 220 210 10  LIÊN HỆ
111 SSF250-1.75 205 NTP 60-60 1HP 380 270 13  LIÊN HỆ
112 SSF280-11.5 205 NTP 90-90 2HP 380 650 14  LIÊN HỆ
113 SSF280-12.2 205 NTP 90-90 3HP 380 900 17  LIÊN HỆ
114 SSF280-13.7 205 NTP 90-90 5HP 380 1100 22  LIÊN HỆ
115 SSF2100-13.7 205 NTP 114-114 5HP 380 1100 22  LIÊN HỆ

Bảng giá máy bơm chìm HCP

TT MODEL CÔNG SUẤT * HỌNG XÃ NGUỒN
(phase)
ỐNG CO MẶT BÍCH BỘ COUPLING TIÊU CHUẨN GIÁ BÁN
C.ÁP
(H=m)
LƯU LƯỢNG
(m3/h)
KHÔNG PHAO CÓ PHAO
SERIE : POND – BƠM CHÌM NƯỚC DÂN DỤNG 1 PHASE  – 2POLE XUẤT XỨ TRUNG QUỐC
1 POND-100A 100W*1” 220V  15.20.25mm
kèm theo
4,5 3  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
2 POND-150A 150W*1” 220V  15.20.25.
32mm
6,5 3,6  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : POND S : BƠM CHÌM NƯỚC BIỂN 1 PHASE – 2 POLE  XUẤT XỨ TRUNG QUỐC
3 POND-S250 250W*1.5” 220V  32.40mm
kèm theo
6,5 6  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : A – BƠM NƯỚC THẢI SẠCH THÔNG DỤNG 1 PHASE – 2 POLE  XUẤT XỨ TRUNG QUỐC
4 A-05L 0.5HP*2” 220V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 6,5 9  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
5 A-21 1HP*2” 220V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 10 10,2  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
6 A-31 1HP*3” 220V  EF3-130
kèm theo
 X 7 18  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : A – BƠM NƯỚC THẢI SẠCH THÔNG DỤNG 3 PHASE – 2 POLE  XUẤT XỨ TRUNG QUỐC
7 A-05L 0.5HP*2” 220V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 6,5 9  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
8 A-21 1HP*2” 380V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 10 10,8  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
9 A-31 1HP*3” 380V  EF3-130
kèm theo
 X 7 18  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : F – BƠM CHÌM NƯỚC THẢI RÁC 1 PHA – 2 POLE  XUẤT XỨ TRUNG QUỐC
10 F-05U 0.5HP*2” 220V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 6 9  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
11 F-21U 1HP*2” 220V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 8 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
12 F-21P 1HP*2” 220V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 9 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
13 F-31U 1HP*3” 220V  EF3-130
kèm theo
 X 6,5 18  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : F – BƠM CHÌM NƯỚC THẢI RÁC 3 PHA – 2 POLE  XUẤT XỨ TRUNG QUỐC
14 F-05U 0.5HP*2” 380V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 6 9  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
15 F-21U 1HP*2” 380V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 8 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
16 F-21P 1HP*2” 380V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 9 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
17 F-31U 1HP*3” 380V  EF3-130
kèm theo
 X 6,5 18  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : AN – BƠM NƯỚC THẢI SẠCH THÔNG DỤNG 1 PHASE – 2 POLE  XUẤT XỨ TRUNG QUỐC
18 AN-21.5 1½HP*2” 220V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 15 9,6  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
19 AN-22 2HP*2” 220V  EF2-96
kèm theo
 T50E-E5 18,5 15  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
20 AN-23 3HP*2” 220V  EF2-96
kèm theo
 T50E-E5 10,5 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
21 AN-32 2HP*3” 220V  EB3-130  T2-80 23,5 18  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
22 AN-33 3HP*3” 220V  EB3-130  T2-80 15,5 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
23 AN-43 3HP*4” 220V  EB4-175(145)  T100(80)BH 11,5 42  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : AN – BƠM NƯỚC THẢI SẠCH THÔNG DỤNG 3 PHASE – 2 POLE  XUẤT XỨ TRUNG QUỐC
24 AN-21.5 1½HP*2” 380V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 15 9,6  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
25 AN-22 2HP*2” 380V  EF2-96
kèm theo
 T50E-E5 18,5 15  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
26 AN-23 3HP*2” 380V  EF2-96
kèm theo
 T50E-E5 10,5 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
27 AN-32 2HP*3” 380V  EB3-130  T2-80 23,5 18  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
28 AN-33 3HP*3” 380V  EB3-130  T2-80 15,5 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
29 AN-43 3HP*4” 380V  EB4-175(145)A  T100(80)BH 11,5 42  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
30 AN-35 5HP*3″ 380V  EB3-150A  T80DH 19 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : FN – BƠM CHÌM NƯỚC THẢI RÁC 1 PHA – 2 POLE  XUẤT XỨ TRUNG QUỐC
31 FN-22U 2HP*2” 220V EF2-96
kèm theo
 T-50E 14 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
32 FN-32U 2HP*3” 220V EB3-130  T2-80 8,5 24  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
33 FN-33U 3HP*3” 220V EB3-130  T2-80 12,5 24  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
34 FN-32P 2HP*3” 220V EB3-130  T2-80 8,5 38  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
35 FN-33P 3HP*3” 220V EB3-130  T2-80 12,5 38  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : FN – BƠM CHÌM NƯỚC THẢI RÁC 3 PHA – 2 POLE  XUẤT XỨ TRUNG QUỐC
36 FN-22U 2HP*2” 380V EF2-96
kèm theo
 T-50E 14 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
37 FN-32U 2HP*3” 380V EB3-130  T2-80 8,5 24  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
38 FN-33U 3HP*3” 380V EB3-130  T2-80 12,5 24  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
39 FN-35U 5HP*3” 380V EB3-150A  T80DH 16,5 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
40 FN-32P 2HP*3” 380V EB3-130  T2-80 8,5 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
41 FN-33P 3HP*3” 380V EB3-130  T2-80 12,5 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
42 FN-35P 5HP*3” 380V EB3-150A  T80DH 19 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : AFU –  BƠM CHÌM NƯỚC THẢI RÁC GANG ĐÚC 1 PHA – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
43 50AFU2.4 0.5HP*2” 220V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 6 9  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
44 50AFU2.8 1HP*2” 220V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 8 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : AFU –  BƠM CHÌM NƯỚC THẢI RÁC GANG ĐÚC 3 PHA – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
45 50AFU2.4 0.5HP*2” 380V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 6 9  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
46 50AFU2.4L 0.5HP*2” 380V  EB2-96  T50F 4 13,2  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
47 50AFU2.8 1HP*2” 380V  EF2-96
kèm theo
 T2-50 8 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
48 50AFU2.8L 1HP*2” 380V  EB2-96  T50F 6,5 15  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
49 50AFU21.5 2HP*2” 380V  EF2-96
kèm theo
 T-50E 14 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
50 50AFU21.5L 2HP*2” 380V  EF2-96
kèm theo
 T-50E 14 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
51 80AFU21.5 2HP*3” 380V  EB3-130  T2-80 8,5 24  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
52 *80AFU21.5L 2HP*3” 380V  EB3-130  T2-80 4,5 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
53 80AFU22.2 3HP*3” 380V  EB3-130  T2-80 12,5 24  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
54 *80AFU22.2L 3HP*3” 380V  EB3-130  T2-80 7 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
55 80AFU23.7A 5HP*3” 380V  EB3-150A  T80D 16,5 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
56 80AFU23.7LA 5HP*3” 380V  EB3-150A  T80D 10,5 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
57 80AFU25.5 7½HP*3” 380V  EB3-150A  T80DH 19,5 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
58 80AFU25.5L 7½HP*3” 380V  EB3-150A  T80DH 13 48  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
59 80AFU27.5 10HP*3” 380V  EB3-150A  T80DH 24,5 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
60 80AFU27.5L 10HP*3” 380V  EB3-150A  T80DH 17,5 48  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
61 80AFU211 15HP*3” 380V  EB3-150A  T80DH 31,5 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
62 80AFU211L 15HP*3” 380V  EB3-150A  T80DH 24,5 48  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : AFP –  BƠM CHÌM NƯỚC THẢI RÁC GANG ĐÚC 3 PHA – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
63 80AFP21.5 2HP*3” 380V  EB3-130  T2-80 8 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
64 80AFP22.2 3HP*3” 380V  EB3-130  T2-80 12 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
65 80AFP23.7A 5HP*3” 380V  EB3-150A  T80D 20,5 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
66 80(100)AFP25.5 7½HP*3” 380V  EB3-150A  T80DH 28 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
67 80(100)AFP25.5 7½HP*4″ 380V EB4-175(145)  T100(80)BH 21,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
68 80(100)AFP27.5 10HP*3” 380V  EB3-150A  T80DH 36 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
69 80(100)AFP27.5 10HP*4″ 380V EB4-175(145)  T100(80)BH 29,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
70 80(100)AFP211 15HP*3″ 380V  EB3-150A  T80DH 46 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
71 80(100)AFP211 15HP*4″ 380V EB4-175(145)  T100(80)BH 39,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : AFC –  BƠM CHÌM NƯỚC THẢI RÁC GANG ĐÚC 3 PHA – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
72 80AFC21.5 2HP*3” 380V EB3-130  T2-80 7,5 25  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
73 80AFC22.2 3HP*3” 380V EB3-130  T2-80 11 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
74 80AFC23.7A 5HP*3” 380V EB3-150A  T80D 19 62  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
75 80AFC42.2 3HP*3” 380V EB3-150A  T80D 8,5 26  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
76 80(100)AFC43.7 5HP*3” 380V EB3-150A  T80D 12,5 43  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
77 100(150)AFC45.5 7.5HP*  3” 380V EB4-175A  T100B 13,5 44  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
78 100(150)AFC45.5 7.5HP*   4″ 380V EB4-175A  T100B 13,5 35  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
100(150)AFC47.5 10HP 4″ 380V EB4-175A  T100B 16 53  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
79 100(150)AFC47.5 10HP 6″ 380V EB4-175A  T100B 13 43  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : AFU –  BƠM CHÌM NƯỚC THẢI RÁC GANG ĐÚC 1 PHA – 4 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
80 50AFU4.4 0.5HP*2” 220V  EB2-96  T50F 3,5 15  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
81 50AFU4.8 1HP*2” 220V  EB2-96  T50F 5 18  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : AFU –  BƠM CHÌM NƯỚC THẢI RÁC GANG ĐÚC 3 PHA – 4 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
82 50AFU4.4 0.5HP*2” 380V  EB2-96  T50F 3,5 15  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
83 50AFU4.8 1HP*2” 380V  EB2-96  T50F 5 18  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
84 80AFU41.5 2HP*3” 380V  EB3-130  T2-80 5 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
85 80AFU42.2 3HP*3” 380V EB3-150A  T80D 7 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
86 80AFU43.7 5HP*3” 380V EB3-150A  T80D 10 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
87 100AFU45.5 7½HP*4″ 380V  EB4-175A  T100B 11 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
88 100AFU47.5 10HP*4″ 380V  EB4-175A  T100B 13,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : AFP –  BƠM CHÌM NƯỚC THẢI RÁC GANG ĐÚC 3 PHA – 4 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
89 80AFP41.5 2HP*3” 380V  EB3-130  T2-80 8 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
90 80AFP42.2 3HP*3” 380V EB3-150A  T80D 7 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
91 80(100)AFP43.7 5HP*3” 380V EB3-150A  T80D 14,5 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
92 80(100)AFP43.7 5HP*4” 380V EB4-175(145)  T100(80)BH 11,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : AF – BƠM CHÌM NƯỚC THẢI RÁC GANG ĐÚC 3 PHA – 4 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
93 100(150)AFE45.5 7.5HP*4”
4”(T100B)
380V  EB4-175A  4″-T100B 16 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
94 100(150)AFE45.5 7.5HP*6″
T150 (100)B
380V  EB6-240(165)  6″-T150 (100)B 16 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
95 100(150)AFE47.5 10HP*4”
4”(T100B)
380V  EB4-175A  4″-T100B 18 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
96 100(150)AFE47.5 10HP*6”
T150(100)B
380V  EB6-240(165)  6″-T150 (100)B 18 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
97 100(150)AFE411 15HP-4″ 380V  EB4-175A  4″-T100BH 24 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
98 100(150)AFE411 15HP-6″ 380V  EB6-240(165)  6″-T150 (100)BH 15,5 150  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
99 100(150)AFE415 20HP-4″ 380V  EB4-175A  4″-T100BH 29 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
100 100(150)AFE415 20HP-6″ 380V  EB6-240(165)  6″-T150 (100)BH 21 150  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
101 100(150)AFE422 30HP-4″ 380V  EB4-175A  4″-T100BH 35,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
102 100(150)AFE422 30HP-6″ 380V  EB6-240(165)  6″-T150 (100)BH 27,5 150  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
103 100(150)AFE430 40HP-4″ 380V  EB4-175A  4″-T100BH 27,5 150  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
104 100(150)AFE430 40HP-6″ 380V  EB6-240(165)  6″-T150 (100)BH 27,5 150  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
105 150(200)AFE422 30HP 6″ 380V  6″ EB6-240A  T150A
T200(150)A
19,5 270  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
106 150(200)AFE422 30HP 8” 380V  8″ EB8-290(240)A  T150A
T200(150)A
19,5 270  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
107 150(200)AFE430 40HP 6″ 380V  6″ EB6-240A  T150A
T200(150)A
25 270  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
108 150(200)AFE430 40HP 8″ 380V  8″ EB8-290(240)A  T150A
T200(150)A
25 270  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
109 AF-610 10HP*6” 380V  EB6-240  T150 11 150  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
110 AF-815A 15HP*8” 380V  EB8-290  T200 10 270  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
111 AF-820A 20HP*8” 380V  EB8-290  T200 14 270  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : AF – BƠM CHÌM NƯỚC THẢI RÁC GANG  ĐÚC CÔNG SUẤT LỚN 3 PHA – 4 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
112 AF-850 50HP*8” 380V  EB8-290(240)  T200E 29 270  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
113 AF-860 60HP*8” 380V  EB8-290(240)  T200E 34 270  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
114 AF-1030S 30HP*10” 380V  EB10-355  T250 14 420  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
115 AF-1040 40HP*10” 380V  EB10-355  T250 17 420  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
116 AF-1050 50HP*10” 380V  EB10-355  T250 22 420  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
117 AF-1430 30HP*14” 380V  EB14-445  T350 6,5 840  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
118 AF-1440 40HP*14” 380V  EB14-445  T350 8,5 840  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
119 AF-1650 50HP*16” 380V  EB16-510(445)  T400 7,5 1200  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
120 AF-1660 60HP*16” 380V  EB16-510(445)  T400 9 1200  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : AL – BƠM CHÌM NƯỚC THẢI GANG ĐÚC 3 PHA – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
121 50AL21.5 2HP*2″ 380V  EF2-96
kèm theo
 T50E+E5 12 24  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
122 50AL22.2 2HP*3” 380V  EF2-96
kèm theo
 T50E+E5 17,5 24  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
123 80AL21.5 3HP*2” 380V  EB3-130  T2-80 8 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
124 80AL22.2 3HP*3” 380V  EB3-130  T2-80 12 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
125 80AL23.7A 5HP*3” 380V  EB3-150A  T80D 20,5 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
126 80(100)AL25.5 7½HP*3” 380V  EB3-150A  T80DH 28 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
127 80(100)AL25.5 7½HP*4” 380V EB4-175(145)  T100(80)BH 21,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
128 80(100)AL27.5 10HP*3” 380V  EB3-150A  T80DH 36 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
129 80(100)AL27.5 10HP*4” 380V EB4-175(145)  T100(80)BH 29,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : SS-SF –  BƠM CHÌM NƯỚC THẢI BẰNG INOX ĐÚC 1 PHA – 2 POLE  XUẤT XỨ TRUNG QUỐC
130 50SA2.4A 0.5HP*2” 220V  ESF2-96J
kèm theo
 ST2-50 7 7,2  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
131 50SA2.8A 1HP*2” 220V  ESF2-96K
kèm theo
 ST2-50 10 10,2  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
132 50SFU2.4A 0.5HP*2” 220V  ESF2-96J
kèm theo
 ST2-50 6 9  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
133 50SFU2.8A 1HP*2” 220V  ESF2-96K
kèm theo
 ST2-50 8 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : SS-SF –  BƠM CHÌM NƯỚC THẢI BẰNG INOX ĐÚC 3 PHA – 2 POLE XUẤT XỨ TRUNG QUỐC
134 50SA2.4A 0.5HP*2” 380V  ESF2-96J
kèm theo
 ST2-50 7 7,2  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
135 50SA2.8A 1HP*2” 380V  ESF2-96K
kèm theo
 ST2-50 10 10,2  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
136 50SFU2.4A 0.5HP*2” 380V  ESF2-96J
kèm theo
 ST2-50 6 9  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
137 50SFU2.8A 1HP*2” 380V  ESF2-96K
kèm theo
 ST2-50 8 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : SFU-SFP – BƠM CHÌM NƯỚC THẢI BẰNG INOX ĐÚC 316  1 PHA – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
138 80SFU21.5 2HP*3” 220V ESB3-130K  ST2-80 8,5 24  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
139 80SFU22.2 3HP*3” 220V ESB3-130K  ST2-80 13 24  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
140 80SFP21.5 2HP*3” 220V ESB3-130K  ST2-80 8,5 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
141 80SFP22.2 3HP*3” 220V ESB3-130K  ST2-80 13 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : SFU-SFP – BƠM CHÌM NƯỚC THẢI BẰNG INOX ĐÚC 316  3 PHA – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
142 80SFU21.5 2HP*3” 380V ESB3-130K  ST2-80 8,5 24  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
143 80SFU22.2 3HP*3” 380V ESB3-130K  ST2-80 13 24  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
144 80SFU23.7 5HP*3” 380V ESB3-150K  ST-80DH 17,5 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
145 80SFU25.5 7½HP*3” 380V ESB3-150K  ST-80DH 21 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
146 80SFU27.5 10HP*3” 380V ESB3-150K  ST-80DH 26 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
147 80SFU211 15HP*3” 380V ESB3-150K  ST-80DH 33 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
148 80SFP21.5 2HP*3” 380V ESB3-130K  ST2-80 8,5 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
149 80SFP22.2 3HP*3” 380V ESB3-130K  ST2-80 13 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
150 80SFP23.7 5HP*3” 380V ESB3-150K  ST-80DH 20,5 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
151 80(100)SFP25.5 7½HP*3” 380V ESB3-150K  ST-80DH 28 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
152 80(100)SFP25.5 7½HP*4” 380V ESB4-175(145)K  ST100(80)BH 21,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
153 80(100)SFP27.5 10HP*3” 380V ESB3-150K  ST-80DH 46 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
154 80(100)SFP27.5 10HP*4” 380V ESB4-175(145)K  ST100(80)BH 29,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
155 80(100)SFP211 15HP*3” 380V ESB3-150K  ST-80DH 46 36  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
156 80(100)SFP211 15HP*4” 380V ESB4-175(145)K  ST100(80)BH 39,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : GF –  BƠM CHÌM NƯỚC THẢI CẮT RÁC 3 PHASE – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
157 32GF21.0 1.2HP*1 1/4” 220V  EF11/4-84
kèm theo
 T2-32(50) 17 3,6  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
158 32GF21.0 1.2HP*1 1/4” 380V  EF11/4-84
kèm theo
 T2-32(50) 17 3,6  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
159 32GF21.5 2HP*1 1/4” 380V  EF11/4-84
kèm theo
 T2-32(50) 23 3,6  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
160 32GF22.2 3HP*1 1/4” 380V  EF11/4-84
kèm theo
 T2-32(50) 29 3,6  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
161 50GF22.2 3HP*2” 380V  EB2-120  T50F 19 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
162 50GF23.7 5HP*2” 380V  EB2-120  T50F 26 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : LA – BƠM DÒNG TRỤC – WELL TYPE 3 PHASE – 4 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
163 LA-2250 50HP*22” 380V 4 2280  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
164 LA-2260 60HP*22″ 380V 6 1800  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
165 LA-2875 75HP*28” 380V 3,5 3600  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
166 LA-28100 100HP*28” 380V 4 4200  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : LA – BƠM DÒNG TRỤC – STAND TYPE 3 PHASE – 4 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
167 LA-2250 50HP*22” 380V 4 2280  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
168 LA-2260 60HP*22″ 380V 6 1800  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
169 LA-2875 75HP*28” 380V 3,5 3600  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
170 LA-28100 100HP*28” 380V 4 4200  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : HD – BƠM HỒ MÓNG XÂY DỰNG 1 PHASE – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
171 50HD21.1 2HP*2”  220V 13,5 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
172 50HD21.5 2HP*3”  220V  LOH2-98 LKF2-120*98 15 15  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
173 50HD22.2 3HP*3”  220V  LOH2-98 LKF2-120*98 19 18  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
174 80HD21.5 2HP*3”  220V  LOH3-98  LKF3-150*98 10 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
175 80HD22.2 3HP*3”  220V  LOH3-98  LKF3-150*98 14 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : HD – BƠM HỒ MÓNG XÂY DỰNG 3 PHASE – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
176 50HD21.1 2HP*2” 380V 13,5 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
177 50HD21.5 2HP*3” 380V LOH2-98 LKF2-120*98 15 15  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
178 50HD22.2 3HP*3” 380V LOH2-98 LKF2-120*98 19 18  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
179 80HD21.5 2HP*3” 380V LOH3-98 LKF3-150*98 10 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
180 80HD22.2 3HP*3” 380V LOH3-98 LKF3-150*98 14 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
181 80HD23.7 5HP*3” 380V LOH3-98 LKF3-150*98 21,5 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
182 80HD25.5 7.5HP*3” 380V LOH3-127 LKF3-150*127 28 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
183 100HD23.7 5HP*4” 380V LOH4-98 LKF4-175*98 12,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
184 100HD25.5 7.5HP*4” 380V LOH4-127 LKF4-175*127 19 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
185 100HD27.5 10HP*4” 380V LOH4-127 LKF4-175*127 25 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
186 150HD25.5 7.5HP*6” 380V LOH6-127 LKF6-240*127 12 90  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
187 150HD27.5 10HP*6” 380V LOH6-127 LKF6-240*127 17 90  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
188 100HD211 15HP*4” 380V LOH4-145 LKF4-175*145 35 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
189 150HD215 20HP*6” 380V LOH6-145 LKF6-240*145 35 90  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
190 150BD222 30HP*6” 380V LOH6-185 LOC6-240*185 37 120  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : HD(AG) – BƠM HỒ MÓNG XÂY DỰNG 1 PHASE – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
191 80HDG21.5 2HP*3” 220V LOH3-98 LKF3-150*98 9 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
192 80HDG22.2 3HP*3” 220V LOH3-98 LKF3-150*98 13 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : HD(AG – AGN)  BƠM HỒ MÓNG XÂY DỰNG 3 PHASE – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
193 80HDG21.5 2HP*3” 380V LOH3-98 LKF3-150*98 9 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
194 80HDG22.2 3HP*3” 380V LOH3-98 LKF3-150*98 13 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
195 80HDG23.7 5HP*3” 380V LOH3-98 LKF3-150*98 21 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
196 80HDG25.5 7.5HP*3” 380V LOH3-127 LKF3-150*127 27 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
197 100HDG25.5 7.5HP*4” 380V LOH4-127 LKF4-175*127 18 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
198 100HDG27.5 10HP*4” 380V LOH4-127 LKF4-175*127 24 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
199 150HDG25.5 7.5HP*6” 380V LOH6-127 LKF6-240*127 11 90  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
200 150HDG27.5 10HP*6” 380V LOH6-127 LKF6-240*127 16 90  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : L –  BƠM LƯU LƯỢNG LỚN 1 PHASE – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
201 L-405A 0.5HP*3.5” 220V L2F4(3.5)-150 1,5 42  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
202 L-41A 1HP*3.5″4″ 220V L2F4(3.5)-150 3 42  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : L –  BƠM LƯU LƯỢNG LỚN 3 PHASE – 2 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
203 L-405A 0.5HP*3.5” 380V L2F4(3.5)-150 1,5 42  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
204 L-41A 1HP*3.5″4″ 380V L2F4(3.5)-150 3 42  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : L –  BƠM LƯU LƯỢNG LỚN 3 PHASE – 4 POLE XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
205 L-62A 2HP*6” 380V 2 120  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
206 L-63A 3HP*6” 380V 2,5 120  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
207 L-200A 7.5HP*8” 380V 4 210  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
208 L-250A 10HP*10” 380V 4 330  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
209 L-300B 15HP*12” 380V 4,5 420  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : IC –  BƠM SỬ DỤNG CHÌM HOẶC ĐẶT NỔI TRÊN CẠN  – 2 POLE TRUNG QUỐC
210 IC-32B 2HP*3” 220V L2F3-125 10 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
211 IC-32B 2HP*3” 380V L2F3-125 14 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
212 IC-43B 3HP*3.5″ 380V L2F4(3.5)-150 9,5 48  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
213 IC-45B 5HP*3.5” 380V L2F4(3.5)-150 9,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : IC –  BƠM SỬ DỤNG CHÌM HOẶC ĐẶT NỔI TRÊN CẠN 1 PHASE – 2 POLE  XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
210 IC-215 1.5HP*2” 220V 13,5 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
211 IC-32B 2HP*3” 220V L2F3-125 10 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
212 IC-33B 3HP*3” 220V L2F3-125 14 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
213 IC-43B 3HP*3.5”4″ 220V L2F4(3.5)-150 9,5 48  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
SERIE : IC – BƠM SỬ DỤNG CHÌM HOẶC NỔI 3 PHA  XUẤT XỨ ĐÀI LOAN
214 IC-215 1.5HP*2” 380V 13,5 12  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
215 IC-32B 2HP*3” 380V L2F3-125 10 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
216 IC-33B 3HP*3” 380V L2F3-125 14 30  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
217 IC-43B 3HP*3.5″ 380V L2F4(3.5)-150 9,5 48  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
218 IC-45B 5HP*3.5” 380V L2F4(3.5)-150 9,5 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
219 IC-48 7.5HP*4” 380V LKF4-175*127 19 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
220 IC-68 7.5HP*6” 380V LKF6-240*127 12 90  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
221 IC-410 10HP*4” 380V LKF4-175*127 25 60  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ
222 IC-610 10HP*6” 380V LKF6-240*127 17 90  LIÊN HỆ  LIÊN HỆ

Bảng giá máy bơm chìm VERATTI

TT TÊN HÀNG ĐƯỜNG KÍNH XẢ CÔNG
SUẤT
KW
CỘT ÁP
H(m) max
LƯU LƯỢNG
Q(m3/h) max
GIÁ BÁN
CHƯA VAT
18 KTZ21.5 60 1.5 – 380V 22 27 LIÊN HỆ
19 KTZ22.2 60 2.2 – 380V 26 33 LIÊN HỆ
20 KTZ32.2 90 2.2 – 380V 19 55 LIÊN HỆ
21 KTZ23.7 60 3.7 – 380V 34 33 LIÊN HỆ
22 KTZ33.7 90 3.7 – 380V 29 55 LIÊN HỆ
23 KTZ35.5 90 5.5 – 380V 34 75 LIÊN HỆ
24 KTZ45.5 114 5.5 – 380V 23 105 LIÊN HỆ
25 KTZ47.5 114 7.5 – 380V 40 84 LIÊN HỆ
26 KTZ67.5 168 7.5 – 380V 31 124.8 LIÊN HỆ
27 KTZ411 114 11 – 380V 48.5 84 LIÊN HỆ
28 KTZ611 168 11 – 380V 32 147 LIÊN HỆ
29 KTZ415 114 15 – 380V 56 84 LIÊN HỆ
30 KTZ615 168 15 – 380V 40 156 LIÊN HỆ

 

Mua máy bơm chìm chính hãng

error:

Danh Mục